
NHỮNG RỦI RO PHẢI ĐỐI DIỆN KHI KHỞI KIỆN
Khi đối tác không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, khởi kiện là một trong những phương án pháp lý có thể được cân nhắc.
Nhưng “có quyền khởi kiện” không đồng nghĩa với “khởi kiện ngay là có lợi”.
Trước khi nộp đơn, cần đặc biệt lưu ý:
1. Hợp đồng có thể phát sinh vấn đề về hiệu lực. Nếu giao dịch bị xác định vô hiệu toàn bộ hoặc một phần, yêu cầu của người khởi kiện có thể thay đổi đáng kể, thậm chí phát sinh nghĩa vụ hoàn trả hoặc giải quyết hậu quả của giao dịch vô hiệu.
2. Bên bị kiện có thể đưa ra yêu cầu phản tố. Người khởi kiện yêu cầu đối tác thanh toán nhưng đối phương có thể cho rằng chính bên khởi kiện vi phạm nghĩa vụ, từ đó đưa ra yêu cầu liên quan đến phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại hoặc các nghĩa vụ khác nếu có căn cứ.
3. Điều khoản giải quyết tranh chấp có thể quyết định nơi giải quyết vụ việc. Nếu hợp đồng có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, cần kiểm tra kỹ thẩm quyền của Trọng tài trước khi lựa chọn Tòa án.
4. Chứng cứ không đầy đủ có thể khiến yêu cầu khó được chấp nhận. Có hợp đồng chưa chắc đã đủ. Cần chứng minh quá trình giao kết, thực hiện, vi phạm và thiệt hại thực tế nếu có yêu cầu bồi thường.
5. Thời hiệu khởi kiện phải được kiểm tra ngay từ đầu. Thời hiệu không giống nhau trong mọi loại tranh chấp; chẳng hạn, Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng là 03 năm, trong khi Điều 319 Luật Thương mại 2005 quy định thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp thương mại là 02 năm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Vì vậy, đừng chỉ hỏi “có kiện được không?” mà cần xác định “kiện như thế nào để bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình?”
PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG HIỆU QUẢ
Không phải tranh chấp hợp đồng nào cũng cần đưa ngay ra Tòa án.
Tùy hồ sơ, chứng cứ, nội dung hợp đồng và mục tiêu của khách hàng, tranh chấp có thể được xem xét theo các phương thức phù hợp như thương lượng, hòa giải, Trọng tài thương mại hoặc Tòa án.
Luật Trí Nam tiếp nhận yêu cầu của khách hàng, rà soát hồ sơ và đánh giá phương án pháp lý trước khi triển khai công việc.
1. Phương thức đàm phán, thương lượng để giải quyết tranh chấp hợp đồng
Trong nhiều vụ việc, thương lượng đúng cách có thể giúp các bên giải quyết tranh chấp mà chưa cần tiến hành tố tụng.
Điều quan trọng không phải là “nói chuyện với đối tác”, mà là phải xác định được:
- Đối phương đang vi phạm nghĩa vụ nào?
- Căn cứ pháp lý nào để yêu cầu họ thực hiện?
- Chứng cứ nào đang có?
- Nếu không đạt được thỏa thuận thì bước tiếp theo là gì?
- Đối phương có thể đưa ra yêu cầu hoặc lập luận phản bác nào?
Ví dụ, đối tác chậm thanh toán không có nghĩa là chỉ cần gửi một văn bản yêu cầu trả tiền.
Cần rà soát toàn bộ quá trình thực hiện hợp đồng để xác định nghĩa vụ thanh toán đã phát sinh hay chưa, số tiền phải thanh toán là bao nhiêu, có căn cứ tính lãi hoặc phạt vi phạm hay không và bên bán có còn nghĩa vụ nào chưa hoàn thành hay không.
Thương lượng hiệu quả phải dựa trên hợp đồng + chứng cứ + căn cứ pháp luật + phương án xử lý nếu thương lượng không thành.
Do đó, mỗi vụ việc cần có phương án riêng thay vì áp dụng một cách thương lượng giống nhau cho mọi tranh chấp.
2. Phương thức khởi kiện tranh chấp hợp đồng tại Tòa án, Trọng tài thương mại
Tòa án và Trọng tài thương mại đều có thể là phương thức giải quyết tranh chấp, nhưng điều kiện áp dụng và trình tự giải quyết không giống nhau.
Tranh chấp có thể được giải quyết bằng Trọng tài khi:
Các bên có thỏa thuận trọng tài đáp ứng điều kiện theo Luật Trọng tài thương mại.
Theo Luật Trọng tài thương mại, nếu các bên có thỏa thuận trọng tài mà tranh chấp thuộc phạm vi thỏa thuận, việc xác định thẩm quyền của Tòa án và Trọng tài phải được xem xét trên cơ sở thỏa thuận đó và các quy định pháp luật liên quan.
Tranh chấp được giải quyết tại Tòa án khi:
Thuộc thẩm quyền của Tòa án theo pháp luật tố tụng dân sự và không thuộc trường hợp phải giải quyết bằng Trọng tài theo một thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
Bởi vậy, trước khi nộp đơn, cần kiểm tra đúng loại tranh chấp, thẩm quyền giải quyết và điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng.
TÒA ÁN VÀ TRỌNG TÀI KHÁC NHAU THẾ NÀO?
Thứ nhất – về tính chất tố tụng:
Tòa án giải quyết vụ án theo Bộ luật Tố tụng dân sự; Trọng tài giải quyết tranh chấp theo Luật Trọng tài thương mại và quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài mà các bên lựa chọn, nếu có.
Thứ hai – về thẩm quyền của Trọng tài:
Trọng tài cần có thỏa thuận trọng tài làm cơ sở xác lập thẩm quyền. Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi rà soát hợp đồng.
Thứ ba – về phán quyết trọng tài:
Phán quyết trọng tài có tính chung thẩm. Tuy nhiên, pháp luật vẫn quy định cơ chế yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài trong những trường hợp luật định; do đó không nên hiểu đơn giản rằng phán quyết trọng tài hoàn toàn không có bất kỳ cơ chế xem xét nào.
Thứ tư – về chứng cứ và tố tụng:
Cách thức thu thập, cung cấp, đánh giá chứng cứ và trình tự giải quyết tại Tòa án và Trọng tài có những điểm khác nhau.
Thứ năm – về chi phí và thời gian:
Chi phí, thời gian và cách thức tổ chức tố tụng cũng có thể khác nhau tùy từng vụ việc và cơ quan giải quyết.
Vì vậy, không nên mặc định Tòa án hay Trọng tài luôn tốt hơn. Phương án phù hợp phải được xác định trên cơ sở hợp đồng, thỏa thuận trọng tài, chứng cứ và mục tiêu giải quyết tranh chấp của khách hàng.

HỢP ĐỒNG DÂN SỰ VÀ HỢP ĐỒNG KINH TẾ CÓ GÌ KHÁC NHAU?
Đây là vấn đề cần làm rõ khi tư vấn khởi kiện tranh chấp hợp đồng.
Pháp luật hiện hành không còn sử dụng “hợp đồng kinh tế” như một loại hợp đồng độc lập theo cách phân loại trước đây.
Khi xác định pháp luật áp dụng, cần xem xét bản chất giao dịch, chủ thể, mục đích giao kết và hoạt động thương mại liên quan.
Đối với tranh chấp kinh doanh thương mại, Luật Thương mại 2005 có những quy định riêng về quyền, nghĩa vụ và chế tài áp dụng khi một bên vi phạm hợp đồng.
Đối với quan hệ dân sự, các quy định của Bộ luật Dân sự và pháp luật chuyên ngành có liên quan sẽ được xem xét áp dụng.
Đặc biệt, thời hiệu khởi kiện cũng có thể khác nhau: tranh chấp hợp đồng theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015 về nguyên tắc là 03 năm; trong khi tranh chấp thương mại theo Điều 319 Luật Thương mại 2005 về nguyên tắc là 02 năm.
Vì vậy, việc xác định đúng bản chất tranh chấp ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng.
ĐIỀU KIỆN KHỞI KIỆN TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG
Khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, cá nhân, tổ chức có thể thực hiện quyền khởi kiện theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, để việc khởi kiện có cơ sở, cần kiểm tra ít nhất các vấn đề sau:
Thứ nhất, kiểm tra thời hiệu khởi kiện
Không phải mọi tranh chấp hợp đồng đều có cùng một thời hiệu.
- Tranh chấp hợp đồng theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015: 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
- Tranh chấp thương mại theo Điều 319 Luật Thương mại 2005: 02 năm, kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Một số loại tranh chấp có quy định riêng về thời hiệu nên phải kiểm tra theo pháp luật chuyên ngành.
Thứ hai, người khởi kiện phải có căn cứ chứng minh yêu cầu
Cần chuẩn bị các tài liệu chứng minh:
- Hợp đồng được giao kết;
- Nghĩa vụ của mỗi bên;
- Quá trình thực hiện hợp đồng;
- Hành vi vi phạm;
- Thiệt hại thực tế nếu có yêu cầu bồi thường;
- Các khoản tiền yêu cầu thanh toán;
- Các căn cứ khác liên quan đến yêu cầu khởi kiện.
Thứ ba, chuẩn bị đúng hồ sơ và thực hiện đúng thủ tục
Khởi kiện tại Tòa án phải tuân thủ các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự; trong khi giải quyết bằng Trọng tài phải đáp ứng điều kiện về thỏa thuận trọng tài và thủ tục theo Luật Trọng tài thương mại.
Một hồ sơ có đầy đủ tài liệu ngay từ đầu sẽ giúp việc đánh giá và bảo vệ yêu cầu thuận lợi hơn.

DỊCH VỤ LUẬT SƯ UY TÍN TẠI LUẬT TRÍ NAM
Tại Luật Trí Nam, trước khi nhận triển khai dịch vụ, luật sư có thể rà soát hồ sơ và trao đổi với khách hàng về căn cứ pháp lý, chứng cứ, phương án giải quyết và những rủi ro có thể phát sinh.
Khi khách hàng lựa chọn sử dụng dịch vụ, luật sư có thể hỗ trợ:
1. Tư vấn các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình giải quyết tranh chấp.
2. Đại diện theo ủy quyền trong phạm vi được khách hàng ủy quyền và pháp luật cho phép.
3. Hỗ trợ rà soát, hệ thống hóa chứng cứ và xây dựng yêu cầu, lập luận pháp lý phù hợp với hồ sơ.
4. Soạn thảo hồ sơ, tham gia tố tụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng theo phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.
5. Hỗ trợ khách hàng trong các công việc liên quan đến thi hành bản án, quyết định của Tòa án hoặc phán quyết trọng tài theo quy định pháp luật.
Lưu ý: Dịch vụ luật sư không đồng nghĩa với việc có thể cam kết chắc chắn kết quả vụ án. Kết quả giải quyết phụ thuộc vào pháp luật áp dụng, chứng cứ, tình tiết vụ việc và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Quý khách cần hỗ trợ hãy liên hệ
CÔNG TY LUẬT TRÍ NAM
ĐT/ZALO: 0934.345.745 – 0934.345.755








